Trong nuôi trồng thủy sản, người nuôi thường chú trọng đến thức ăn, con giống hay phòng bệnh nhưng đôi khi lại bỏ qua một yếu tố vô cùng quan trọng: oxy hòa tan (Dissolved Oxygen – DO). Đây là chỉ tiêu môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng, khả năng miễn dịch, hiệu quả sử dụng thức ăn và tỷ lệ sống của tôm, cá.
Vậy oxy hòa tan có vai trò gì? Hàm lượng DO bao nhiêu là phù hợp? Làm thế nào để duy trì oxy ổn định trong ao nuôi? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
Oxy hòa tan (DO) là gì?
Oxy hòa tan là lượng oxy tồn tại dưới dạng hòa tan trong nước, được tôm, cá và các sinh vật thủy sinh sử dụng để hô hấp.
Nguồn oxy trong ao nuôi chủ yếu đến từ:
- Quá trình quang hợp của tảo và thực vật thủy sinh.
- Sự khuếch tán oxy từ không khí vào mặt nước.
- Hệ thống quạt nước, sục khí hoặc máy tạo oxy.
Thông thường, oxy hòa tan trong ao biến động theo thời gian trong ngày. DO thường thấp nhất vào rạng sáng và đạt mức cao nhất vào đầu giờ chiều khi tảo quang hợp mạnh.

Vai trò của oxy hòa tan trong nuôi trồng thủy sản
1. Giúp tôm, cá hô hấp và duy trì sự sống
Đây là chức năng quan trọng nhất của oxy hòa tan. Tôm, cá hấp thu oxy qua mang để thực hiện quá trình trao đổi chất.
Khi hàm lượng oxy đầy đủ:
- Hô hấp diễn ra bình thường.
- Tôm, cá hoạt động linh hoạt.
- Giảm hiện tượng nổi đầu hoặc tập trung gần quạt nước.
Nếu oxy xuống quá thấp, vật nuôi sẽ bị thiếu oxy, suy yếu và có thể chết hàng loạt nếu không xử lý kịp thời.
2. Thúc đẩy tăng trưởng và cải thiện hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR)
Quá trình tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng cần rất nhiều năng lượng, mà năng lượng lại được tạo ra thông qua quá trình hô hấp.
Khi DO ổn định:
- Tôm, cá ăn khỏe hơn.
- Tiêu hóa thức ăn tốt hơn.
- Tăng trưởng nhanh.
- Giảm hao phí thức ăn.
Ngược lại, thiếu oxy khiến vật nuôi giảm ăn, chậm lớn và kéo dài thời gian nuôi.

3. Tăng sức đề kháng và giảm nguy cơ bùng phát dịch bệnh
Khi sống trong môi trường đủ oxy, cơ thể tôm, cá hoạt động hiệu quả hơn, hệ miễn dịch được duy trì tốt.
Thiếu oxy kéo dài sẽ làm:
- Cơ thể suy yếu.
- Dễ nhiễm vi khuẩn, virus và ký sinh trùng.
- Gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh đường ruột, bệnh gan tụy và bệnh do môi trường.
4. Hỗ trợ hoạt động của vi sinh vật có lợi
Các vi khuẩn hiếu khí trong ao nuôi cần oxy để:
- Phân hủy chất hữu cơ.
- Phân hủy thức ăn dư thừa.
- Chuyển hóa amoniac (NH₃/NH₄⁺) thành nitrit và nitrat.
- Giảm lượng bùn đáy.
Nếu thiếu oxy, quá trình phân hủy chuyển sang yếm khí, tạo ra các khí độc như:
- H₂S
- NH₃
- CH₄
Những khí này làm môi trường ao nhanh xuống cấp và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe vật nuôi.
5. Ổn định chất lượng nước
DO đầy đủ giúp duy trì cân bằng sinh học trong ao nuôi, hạn chế:
- Tích tụ chất hữu cơ.
- Mùi hôi đáy ao.
- Hiện tượng nước đen hoặc đáy ao phát sinh khí độc.
- Sự phát triển quá mức của vi khuẩn có hại.
Nhờ đó, môi trường nuôi ổn định hơn và giảm chi phí xử lý nước.
Dấu hiệu nhận biết ao nuôi thiếu oxy
Người nuôi có thể nhận biết tình trạng thiếu oxy qua các biểu hiện sau:
- Tôm, cá nổi đầu vào sáng sớm.
- Tập trung quanh quạt nước hoặc nơi cấp nước.
- Bơi chậm, phản ứng kém.
- Giảm ăn hoặc bỏ ăn.
- Đáy ao có nhiều khí nổi lên.
- Nước ao có mùi hôi hoặc màu sẫm bất thường.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu trên, cần kiểm tra ngay hàm lượng DO để có biện pháp xử lý kịp thời.
Hàm lượng oxy hòa tan bao nhiêu là phù hợp?
Mặc dù nhu cầu oxy khác nhau giữa từng loài, nhưng nhìn chung:
| Hàm lượng DO | Đánh giá |
|---|---|
| Dưới 3 mg/L | Nguy hiểm, vật nuôi dễ bị stress |
| 3 – 5 mg/L | Có thể duy trì nhưng chưa tối ưu |
| 5 – 7 mg/L | Mức lý tưởng cho đa số ao nuôi |
| Trên 7 mg/L | Tốt nếu không gây biến động lớn |
Trong nuôi tôm thâm canh, nhiều chuyên gia khuyến nghị duy trì DO luôn trên 5 mg/L, đặc biệt vào ban đêm và rạng sáng.
Cách duy trì oxy hòa tan ổn định trong ao nuôi
Để đảm bảo lượng oxy luôn ở mức phù hợp, người nuôi nên:
- Vận hành quạt nước đúng thời điểm, đặc biệt từ nửa đêm đến sáng sớm.
- Lắp đặt hệ thống sục khí đối với ao nuôi mật độ cao.
- Quản lý lượng thức ăn hợp lý để hạn chế chất hữu cơ dư thừa.
- Định kỳ hút bùn đáy và cải thiện môi trường ao.
- Kiểm soát mật độ tảo, tránh hiện tượng tảo tàn gây thiếu oxy.
- Bổ sung vi sinh định kỳ để hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ.
- Theo dõi DO bằng máy đo hoặc bộ test nhằm phát hiện sớm các biến động.
Bài viết liên quan
Quản Lý Tảo Ao Nuôi Mùa Nắng Nóng Xen Kẽ Mưa Rào: Giải Pháp Duy Trì Môi Trường Ổn Định Cho Tôm Cá
Quản lý tảo – Chìa khóa giữ ổn định môi trường ao nuôi Mùa hè...
Th7
NHỮNG NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH CHO TÔM MÙA MƯA
Mùa mưa là giai đoạn ao nuôi tôm phải đối mặt với nhiều biến động...
Th7
Phòng bệnh cho tôm thẻ thời kỳ nhiệt độ cao:
Vì sao nhiệt độ cao khiến tôm dễ phát bệnh? Nhiệt độ nước từ 32–35°C...
Th7
Đặc điểm của ao nuôi dễ phát bệnh trong thời gian gần đây
Nuôi tôm, cá ngày càng chịu nhiều tác động từ biến đổi thời tiết, mật...
Th7
Mối Quan Hệ Giữa Tảo Và Vi Khuẩn Trong Ao Nuôi Thủy Sản
Trong nuôi tôm, cá, chất lượng nước luôn là yếu tố quyết định đến tốc...
Th7
Các nhân tố ảnh hưởng đến mật độ vi khuẩn trong ao nuôi thủy sản
1. Độ mặn Độ mặn là yếu tố quyết định khả năng sinh trưởng của...
Th7