CẢI TẠO AO NHƯ THẾ NÀO ĐỂ THẢ GIỐNG CÓ TỶ LỆ SỐNG CAO NHẤT?

 

Cải tạo ao nuôi – Bước quyết định tỷ lệ sống của tôm, cá

Nhiều người cho rằng muốn vụ nuôi đạt năng suất cao thì chỉ cần chọn giống tốt và sử dụng thức ăn chất lượng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy khâu cải tạo ao nuôi quyết định tới 50–60% sự thành công của cả vụ nuôi.

Nếu nền đáy ao còn tích tụ nhiều bùn hữu cơ, khí độc hay mầm bệnh từ vụ trước, tôm cá giống rất dễ bị sốc môi trường, chậm lớn, hao hụt ngay từ những ngày đầu và phát sinh nhiều chi phí xử lý về sau.

 

Vì sao cần cải tạo ao trước khi thả giống?

Cải tạo ao không đơn thuần là vệ sinh ao nuôi mà còn giúp:

  • Loại bỏ mầm bệnh còn tồn dư sau vụ nuôi.
  • Giảm lượng khí độc NH₃, H₂S trong nền đáy.
  • Hạn chế tảo độc và vi khuẩn gây hại.
  • Ổn định chất lượng nước trước khi thả giống.
  • Tạo môi trường thuận lợi để tôm, cá thích nghi và phát triển.

Một ao nuôi được chuẩn bị kỹ sẽ giúp con giống khỏe mạnh ngay từ đầu, giảm tỷ lệ hao hụt và hạn chế sử dụng thuốc trong suốt vụ nuôi.


Quy trình cải tạo ao giúp tăng tỷ lệ sống của con giống

 

1. Tháo cạn nước và vệ sinh ao

Bước đầu tiên là tháo hết lượng nước cũ trong ao, đồng thời thu gom xác tôm cá, rong rêu, rác và vệ sinh hệ thống cống cấp, cống thoát nước.

Đây là cách loại bỏ phần lớn nguồn mầm bệnh còn sót lại từ vụ nuôi trước.


2. Nạo vét bùn đáy

Chỉ nên giữ lại khoảng 5–10 cm lớp bùn đáy.

Những khu vực tích tụ nhiều thức ăn thừa hoặc chất hữu cơ cần được vét bỏ để:

  • Giảm khí độc NH₃, H₂S.
  • Hạn chế vi khuẩn gây bệnh.
  • Giảm nguy cơ phát sinh tảo độc.

Đáy ao sạch sẽ giúp môi trường ổn định hơn ngay từ đầu vụ.


3. Phơi đáy ao đúng kỹ thuật

Sau khi vệ sinh và nạo vét, nên tiến hành phơi đáy ao.

Thời gian phơi phụ thuộc vào từng loại ao:

  • Ao đất thông thường: 5–7 ngày.
  • Ao nhiều bùn hữu cơ: 7–10 ngày.
  • Ao nhiễm phèn: chỉ nên phơi 2–4 ngày.
  • Ao lót bạt: vệ sinh sạch và để khô tự nhiên vài giờ đến 1 ngày.

Dấu hiệu đạt yêu cầu là nền đáy khô vừa phải và xuất hiện các vết nứt chân chim.


4. Bón vôi cải tạo

Tùy tình trạng ao có thể lựa chọn loại vôi phù hợp:

  • CaCO₃: ổn định pH, bổ sung canxi.
  • Dolomite: bổ sung canxi và magie.
  • CaO: sát khuẩn mạnh khi ao có nhiều mầm bệnh.

Lượng vôi sử dụng cần căn cứ vào độ pH của đất để đạt hiệu quả tốt nhất.

Sau khi bón nên để vài ngày trước khi lấy nước.


5. Kiểm tra và sửa chữa hệ thống ao

Trước vụ nuôi mới cần kiểm tra:

  • Bờ ao.
  • Cống cấp và thoát nước.
  • Máy bơm.
  • Quạt nước.
  • Máy sục khí.

Thiết bị hoạt động ổn định sẽ giúp quá trình nuôi diễn ra an toàn và hạn chế sự cố.


6. Cấp nước qua lưới lọc

Nguồn nước cần được lọc kỹ nhằm ngăn cá tạp, cua còng và các sinh vật mang mầm bệnh xâm nhập.

Mực nước tham khảo:

  • Ao nuôi tôm: 1,2–1,5 m.
  • Ao nuôi cá: 1,5–2 m (tùy đối tượng).

7. Khử khuẩn và diệt tạp

Đối với nguồn nước tự nhiên nên tiến hành:

  • Diệt cá tạp.
  • Loại bỏ giáp xác mang mầm bệnh.
  • Khử khuẩn nguồn nước nếu cần.

Sau đó để nước ổn định trước khi thực hiện các bước tiếp theo.


8. Gây màu nước

Màu nước lý tưởng trước khi thả giống là:

  • Xanh nõn chuối.
  • Vàng nâu nhạt.

Việc gây màu nước giúp:

  • Tạo nguồn thức ăn tự nhiên.
  • Hạn chế rong đáy.
  • Ổn định hệ sinh thái trong ao.

9. Cấy vi sinh

Sau khi hóa chất khử khuẩn hết tác dụng, nên bổ sung vi sinh để:

  • Phân hủy chất hữu cơ.
  • Làm sạch đáy ao.
  • Cân bằng hệ vi sinh có lợi.
  • Ổn định môi trường nước.

Đây là bước rất quan trọng giúp giảm nguy cơ bùng phát khí độc trong quá trình nuôi.


10. Kiểm tra chất lượng nước trước khi thả giống

Trước khi thả giống, các chỉ tiêu môi trường nên đạt:

Chỉ tiêu Giá trị khuyến nghị
pH 7,5–8,5
Kiềm 100–180 mg/L
Oxy hòa tan (DO) >5 mg/L
NH₃ Gần 0
H₂S Không phát hiện
Độ trong 30–40 cm
Nhiệt độ Phù hợp với đối tượng nuôi

 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *